DailyFluent logo
Courses {{ course.title }} Bunpou ~わりに(は)
‹ Bài trước Bài sau ›
~わりに(は) ・   Tuy... nhưng..., so với... thì..., khá... so với..., tương đối là... so với...
☆ Cấu trúc:
  Thể ngắn   ✙   わりに(は)
  (ナAな/ナAである/ Nの/Nである)
  Vさせる   ✙   わりに(は)
☆ Cách dùng:
1. Diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ của người nói về việc trái ngược với lẽ tự nhiên, lẽ thường của vật, sự việc.
2. Thể hiện hành động lấy một điều gì đó là tiêu chuẩn để đánh giá mức độ thay đổi.
☆ Lưu ý:
◆ Thường đi kèm với những từ có tính chất mức độ cao thấp như tuổi tác, giá cả, lo lắng,...
◆ Vế 2 là câu đưa ra đánh giá không phù hợp với mức độ được dự đoán.
◆ Không sử dụng trong câu văn trang trọng.
◆ わりに là hình thức nhấn mạnh của わり.
☆ Ví dụ:
① 子供のわりにはたくさん知っているね。
→ Tuy trẻ con mà biết nhiều nhỉ.
② 彼女は、年のわりにはつらつとしている。
→ Cô ấy rất trẻ trung so với tuổi của mình.
③ その旅館のサービスは、安いわりに充実していた。
→ Dịch vụ của nhà nghỉ đó, mặc dù rẻ nhưng rất tốt.
④ 頑張って勉強しているわりには、なかなか成績が伸びない。
→ Mặc dù đã cố gắng học hành, nhưng kết quả học tập vẫn không tiến bộ.
⑤ 親が毎日練習させていたわりには、その子どものピアノは上達しなかった。
→ Mặc dù bố mẹ buộc con học mỗi ngày nhưng kỹ năng chơi piano của đứa trẻ không tiến bộ.
Bài học này chưa có điểm ngữ pháp nào.