~さえ/~でさえ ・ Ngay cả... , thậm chí... , đến cả... cũng
☆ Cấu trúc:
N ✙ (trợ từ) ✙ さえ/ でさえ
Vて/Vます( bỏ ます ) ✙ さえ
Nghi vấn từ ✙ か ✙ さえ
☆ Cách dùng:
◆ Nêu lên ví dụ cực đoan nhằm nhấn mạnh điều gì đó là dĩ nhiên.
◆ Hoặc chỉ ra trường hợp điển hình mà bình thường đương nhiên sẽ xảy ra nhưng thực tế lại không.
☆ Lưu ý:
◆ Trợ từ như が、を được lược bỏ.
◆ Khi danh từ là chủ ngữ thì có thể đi kèm でさえ thay cho さえ.
◆ でさえ mang nghĩa nhấn mạnh hơn さえ
◆ Có thể được sử dụng thay thế bằng も
◆ さえ thường dùng để nhấn mạnh điều kiện hoặc sự kiện đơn lẻ.
◆ でさえ thường dùng khi muốn chỉ ra một đối tượng cụ thể hoặc muốn tạo sự nhấn mạnh đặc biệt.
☆ Ví dụ:
① 彼はひらがなさえ読めない。
→ Anh ấy thậm chí không thể đọc được Hiragana.
② 彼はひらがなでさえ読めない。
→ Anh ấy thậm chí còn không thể đọc được cả Hiragana. (Nhấn mạnh hơn về sự không thể này).
③ 彼女は自分の名前でさえ書けない。
→ Cô ấy thậm chí không thể viết được tên của mình.
④ お金がなく、パンさえ買えない。
→ Không có tiền nên ngay cả bánh mì cũng không mua nổi.
⑤ そんなこと、子どもでさえ知っている。
→ Điều này, ngay cả trẻ con cũng biết. (でさえ = でも)