DailyFluent logo
~だけ ・ Chỉ..., ... thôi, chỉ là..., chỉ có..., chính là
☆ Cấu trúc:
  N/Lượng từ  ✙  だけ
   ☆ Cách dùng:
◆ Diễn tả sự giới hạn.
◆ Dùng trong các biểu hiện khách quan.
◆ Không kèm sắc thái không hài lòng của người nói về số lượng ít, thời gian hay mức độ.
◆ Để diễn tả sự không hài lòng một cách chủ quan và nhấn mạnh số lượng ít, nên sử dụng "~しか~ない".
☆ Ví dụ:
① 私の持っているお金はこれだけだ。
→ Đây là số tiền duy nhất tôi có.
② 彼女が信頼できるのは彼だけだ。
→ Anh ấy là người duy nhất cô có thể tin tưởng.
③ サングラスをかけてたから目の周りだけ日焼けしなかった。
→ Vì đeo kính râm nên chỉ có vùng quanh mắt là không bị cháy nắng.
④ 今日だけ全品半額です。
→ Chỉ hôm nay tất cả các mặt hàng đều giảm giá một nửa.
Bài học này chưa có điểm ngữ pháp nào.