DailyFluent logo
Courses {{ course.title }} Bunpou がる/がっている/がらない
‹ Bài trước Bài sau ›
がる/がっている/がらない ・ Muốn.../Thích...(Cảm xúc của người khác)
★ Cấu trúc:
V bỏ ます ✙ た ✙ がる/がっている/がらない V
Tính từ/ Tính từな+がる/がっている/がらない
★ Cách dùng:
① Sử dụng khi muốn diễn tả tình trạng ngôi thứ ba (không phải "tôi" hay "bạn") thích/muốn làm gì đó. Đối với ngôi thứ nhất thì sử dụng 「~たい」 「~したい」
② Hoặc dùng khi muốn nhắc đến, miêu tả, diễn đạt lại cảm xúc, ý hướng của người khác, không phải của bản thân
③ 「~がらない」 Diễn tả ý nói Ai đó không muốn... hoặc không.. (không sợ, không xấu hổ)
④ 「たがっている」 nhấn mạnh tình trạng đang diễn ra ở thời điểm hiện tại hoặc thời điểm khi đang nói. Trong khi đó 「たがる」 diễn tả tình trạng chung, tình trạng phổ biến và thường xuyên.
★ Ví dụ:
① うちの娘が留学したがる。
→ Con gái tôi muốn đi du học.
② 彼は犬を怖がる。
→ Anh ta sợ chó.
Bài học này chưa có điểm ngữ pháp nào.